Page 383 - NIEN GIAM 2017
P. 383

212
                                 Chỉ số giá tiêu dùng, chỉ số giá vàng và đô la Mỹ  tháng 12
                                 so với cùng kỳ năm trước
                                 Consumer price index, gold and USD price index  of
                                 December as compared to the same period of previous year
                                                                                 Đơn vị tính - Unit: %

                                                                2013    2014   2015   2016   2017


                        Chỉ số giá tiêu dùng
                        Consumer price index                   109,86  102,18  101,44  106,86  101,87
                        Hàng ăn và dịch vụ ăn uống
                        Food and foodstuff                     109,33  103,65  103,47  103,78   97,97
                           Lƣơng thực - Food                   116,43  101,53  122,53  102,77  100,60
                           Thực phẩm - Foodstuff               107,73  103,16  100,49  104,96   94,26
                           Ăn uống ngoài gia đình
                           Meals and drinking out              106,53  108,13   99,89  102,21  103,90
                        Đồ uống và thuốc lá
                        Beverage and cigarette                 104,87  102,10   97,99  102,64  100,69
                        May mặc, giày dép, mũ nón
                        Garment, footwear, hat                 107,43  105,84   98,86  105,20  100,10
                        Nhà ở và vật liệu xây dựng
                        Housing and construction materials     105,72  100,54   96,89  101,31  102,58
                        Thiết bị và đồ dùng gia đình
                        Household equipment and goods          105,44  102,20  102,50  101,27  100,10

                        Dƣợc phẩm, y tế - Medicament, health   171,86  100,43   97,48  248,34  109,46
                        Giao thông - Transport                 101,05   95,06  115,86   99,02  104,85
                        Bƣu chính viễn thông
                        Post and communication                  99,90   99,87  100,66   99,88   98,21

                        Giáo dục - Education                   103,13  103,84   84,87  100,19  122,83
                        Văn hoá, thể thao, giải trí
                        Culture, sport, entertainments         104,31  100,55   96,82  100,68   99,02
                        Hàng hoá và dịch vụ khác
                        Other consumer goods and services      105,05  103,20  106,45  103,06  100,84

                        Chỉ số giá vàng - Gold price index      78,86   96,31  104,26  111,14  105,38

                        Chỉ số giá đô la Mỹ - USD price index   101,77  101,29   94,65  100,89  100,14



                                                           376
   378   379   380   381   382   383   384   385   386   387   388