Page 418 - Nien giam 2018
P. 418

GIÁO DỤC, ĐÀO TẠO
                                      VÀ KHOA HỌC, CÔNG NGHỆ

                                           EDUCATION, TRAINING
                                       AND SCIENCE, TECHNOLOGY



                         Biểu                                                               Trang
                        Table                                                               Page

                         228  Số trường học, lớp/nhóm trẻ và phòng học mầm non
                              Number of schools, classes/groups of children and classrooms
                              of preschool education                                         421
                         229  Số trường mầm non phân theo huyện/thị xã/thành phố thuộc tỉnh
                              Number of schools of preschool education by district           422
                         230  Số lớp/nhóm trẻ mầm non phân theo huyện/thị xã/thành phố thuộc tỉnh
                              Number of classes/groups of children of preschool education by district   423
                         231  Số giáo viên và học sinh mầm non
                              Number of teachers and pupils of preschool education           424
                         232  Số giáo viên mầm non phân theo huyện/thị xã/thành phố thuộc tỉnh
                              Number of teachers of preschool education by district          426
                         233  Số học sinh mầm non phân theo huyện/thị xã/thành phố thuộc tỉnh
                              Number of pupils of preschool education by district            427
                         234  Số trường học phổ thông
                              Number of schools of general education                         428
                         235  Số lớp học phổ thông
                              Number of classes of general education                         430
                         236  Số trường phổ thông năm học 2018-2019
                              phân theo huyện/thị xã/thành phố thuộc tỉnh
                              Number of schools of general education in schoolyear 2018-2019
                              by district                                                    431
                         237  Số lớp học phổ thông năm học 2018-2019
                              phân theo huyện/thị xã/thành phố thuộc tỉnh
                              Number of classes of general education in schoolyear 2018-2019
                               by district                                                   432
                         238  Số giáo viên phổ thông
                              Number of teachers of general education                        433


                                                           407
   413   414   415   416   417   418   419   420   421   422   423