Page 419 - Nien giam 2018
P. 419
Biểu Trang
Table Page
239 Số học sinh phổ thông
Number of pupils of general education 434
240 Số nữ giáo viên và nữ học sinh trong các trường phổ thông
Number of female teachers and schoolgirls of general schools 435
241 Số giáo viên phổ thông năm học 2018-2019
phân theo huyện/thị xã/thành phố thuộc tỉnh
Number of teachers of general education in schoolyear 2018-2019
by district 436
242 Số học sinh phổ thông năm học 2018-2019
phân theo huyện/thị xã/thành phố thuộc tỉnh
Number of pupils of general education in schoolyear 2018-2019
by district 437
243 Số học sinh phổ thông bình quân một giáo viên và số học sinh phổ thông
bình quân một lớp học phân theo loại hình và phân theo cấp học
Average number of pupils per teacher and average number of pupils
per class by types of ownership and by grade 438
244 Tỷ lệ học sinh đi học phổ thông phân theo cấp học và phân theo giới tính
Enrolment rate of general education by grade and by sex 439
245 Tỷ lệ học sinh tốt nghiệp trung học phổ thông năm học 2017-2018
phân theo huyện/thị xã/thành phố thuộc tỉnh
Percentage of graduates of upper secondary education
in schoolyear 2017-2018 by district 440
246 Tỷ lệ học sinh phổ thông lưu ban, bỏ học phân theo cấp học
và phân theo giới tính
Rate of repeatters and drop-out by grade and by sex 441
247 Số học sinh theo học lớp xoá mù chữ, bổ túc văn hoá
Number of people getting eradication of illiteracy and continuation schools 442
248 Số trường, số giáo viên trung cấp chuyên nghiệp và trung cấp nghề
Number of schools and teachers of professional secondary education 443
249 Số học sinh trung cấp chuyên nghiệp
Number of students of professional secondary education 444
250 Số trường, số giáo viên cao đẳng
Number of colleges, number of teachers in colleges 445
408